Hotline: 09 8484 7029 Email: [email protected]
Steel drill bit

Mũi khoan inox HSS G3 size Ø1-16mm DIAGER 703 phủ TiAlN 3 lớp, đựng trong hộp nhựa

★ 0.0 (0 reviews)
Sold: 0
Views: 0
Imported from: France
Origin: Made in China

Thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp giúp giảm ma sát và chịu nhiệt khi khoan tốc độ cao. Đỉnh chia tự định tâm 135°, rãnh xoắn kiểu S thoát phoi tốt. Dùng khoan thép, gang, nhôm. Đáp ứng DIN 338. Đóng hộp 2, 5 hoặc 10 mũi. Made in French

SKU: 703
61 variants
€0.00 - €65.03
Stock status: Varies by SKU
Indicative price
Description

Diager 703 là dòng mũi khoan sắt chuyên dụng, sản xuất từ thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp (TiAlN). Lớp phủ này hoạt động như một lớp cách nhiệt, giảm ma sát và hỗ trợ đẩy phoi nhanh, phù hợp khi khoan tốc độ cao và khoan các vật liệu khó gia công.
Hộp mũi khoan sắt DIAGER 703. Nhập khẩu từ Pháp.
Đặc điểm kỹ thuật

  • Thép gió HSS mài toàn phần
  • Phủ titan đa lớp (TiAlN)
  • Chịu nhiệt, giảm ma sát, khoan tốc độ cao
  • Đỉnh chia tự định tâm, góc 135°
  • Rãnh xoắn kiểu S, thoát phoi hiệu quả
  • Dung sai đường kính h8
  • Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338
  • Khoan thép hợp kim, không hợp kim, gang, nhôm
  • Đóng gói 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước
  • Phù hợp cho DIY, cơ khí chính xác và công nghiệp nhẹ

Mũi có góc đỉnh 135°, kiểu đỉnh chia tự định tâm, giúp khoan chính xác và ổn định ngay từ đầu mà không cần đột dấu. Rãnh xoắn kiểu S cho khả năng thoát phoi đều và nhẹ, phù hợp với khoan sâu hoặc khoan liên tục. Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338, dung sai đường kính h8.

Hộp mũi khoan sắt DIAGER 703 gồm 2 hoặc 5 hoặc 10 mũi

Dưới đây là bảng thông số đầy đủ các biến thể của mũi khoan sắt DIAGER 703 – thép gió mài toàn phần, phủ titan đa lớp, đóng gói theo số lượng 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước.

Loại hộp 10 mũi khoan có đường kính từ 1.0mm đến 10.0mm

Đ.kính Chiều dàimm Mã Đ.kính Chiều dàimm Mã
(mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600- (mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600-
1.0 12 34 703D01 -157903 4.3 47 80 703D04.3 -177185
1.2 16 38 703D01.2 -177024 4.5 47 80 703D04.5 -158009
1.4 18 40 703D01.4 -177048 4.6 47 80 703D04.6 -177192
1.5 18 40 703D01.5 -157910 4.7 47 80 703D04.7 -177208
1.6 20 43 703D01.6 -177055 4.8 52 86 703D04.8 -158016
1.8 22 46 703D01.8 -177062 4.9 52 86 703D04.9 -177215
2.0 24 49 703D02 -157927 5.0 52 86 703D05 -158023
2.3 27 53 703D02.3 -177079 5.1 52 86 703D05.1 -177222
2.4 30 57 703D02.4 -177086 5.2 52 86 703D05.2 -158030
2.5 30 57 703D02.5 -157934 5.3 52 86 703D05.3 -177239
2.6 30 57 703D02.6 -177093 5.5 57 93 703D05.5 -158047
2.7 30 61 703D02.7 -177109 5.8 57 93 703D05.8 -177246
2.9 30 61 703D02.9 -177116 6.0 57 93 703D06 -158054
3.0 36 65 703D03 -157941 6.2 63 101 703D06.2 -158061
3.1 36 65 703D03.1 -177123 6.5 63 101 703D06.5 -158078
3.2 36 65 703D03.2 -157958 6.8 69 109 703D06.8 -158085
3.3 36 65 703D03.3 -157965 7.0 69 109 703D07 -158092
3.4 39 70 703D03.4 -177130 7.3 69 109 703D07.3 -177277
3.5 39 70 703D03.5 -157972 7.4 69 109 703D07.4 -177284
3.6 39 70 703D03.6 -177147 7.5 69 109 703D07.5 -158108
3.7 39 70 703D03.7 -177154 8.0 75 117 703D08 -158115
3.8 43 75 703D03.8 -177161 8.5 75 117 703D08.5 -158122
4.0 43 75 703D04 -157989 9.0 81 125 703D09 -158139
4.1 43 75 703D04.1 -177178 9.5 81 125 703D09.5 -158146
4.2 43 75 703D04.2 -157996 10.0 87 133 703D10 -158153

Loại hộp 5 mũi khoan có đường kính từ 10.2mm đến 13.0mm

Đ.kính Chiều dàimm Mã
(mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600-
10.2 87 133 703D10.2 -177314
10.5 87 133 703D10.5 -158160
11.0 94 142 703D11 -158177
11.5 94 142 703D11.5 -158184
12.0 101 152 703D12 -158191
12.5 101 152 703D12.5 -158207
13.0 101 151 703D13 -158214

Loại hộp 2 mũi khoan có đường kính từ 14.0mm đến 16.0mm

Đ.kính Chiều dàimm Mã
(mm) Lưỡi Tổng Sản phẩm vạch 3336600-
14.0 108 160 703D14 -177321
15.0 114 169 703D15 -177338
15.5 120 178 703D15.5 -181120
16.0 120 178 703D16 -177345

Dòng 703 được đóng trong các hộp 2, 5 hoặc 10 mũi cùng kích thước. Bao bì cứng cáp, có thể dùng cho DIY, xưởng cơ khí hoặc cửa hàng chuyên dụng. Khoan hiệu quả trên thép hợp kim, thép không hợp kim, gang xám, gang cầu và nhôm, với độ bền kéo vật liệu lên đến 1100 N/mm².


Specifications

  • Thép gió HSS mài toàn phần
  • Phủ titan đa lớp (TiAlN)
  • Chịu nhiệt, giảm ma sát, khoan tốc độ cao
  • Đỉnh chia tự định tâm, góc 135°
  • Rãnh xoắn kiểu S, thoát phoi hiệu quả
  • Dung sai đường kính h8
  • Đáp ứng tiêu chuẩn DIN 338
  • Khoan thép hợp kim, không hợp kim, gang, nhôm
Price list & Ordering
Drag to reorder
SKU Code Price (EUR) Buy Stock Blade length Drill bit diameter Drilling diameter Overall length Quantity
703D01 €10.85 12mm 1mm 1mm 34mm 10 bits
703D01.2 €10.98 16mm 1.2mm 1.2mm 38mm 10 bits
703D01.4 €11.29 18mm 1.4mm 1.4mm 40mm 10 bits
703D01.5 €11.22 18mm 1.5mm 1.5mm 40mm 10 bits
703D01.6 €11.49 20mm 1.6mm 1.6mm 43mm 10 bits
703D01.8 €11.69 22mm 1.8mm 1.8mm 46mm 10 bits
703D02 €11.76 1 24mm 2mm 2mm 49mm 10 bits
703D02.3 €12.09 27mm 2.3mm 2.3mm 53mm 10 bits
703D02.4 €12.23 30mm 2.4mm 2.4mm 57mm 10 bits
703D02.5 €12.33 1 30mm 2.5mm 2.5mm 57mm 10 bits
703D02.6 €12.60 30mm 2.6mm 2.6mm 57mm 10 bits
703D02.7 €0.00 30mm 2.7mm 2.7mm 61mm 10 bits
703D02.9 €12.93 30mm 2.9mm 2.9mm 61mm 10 bits
703D03 €12.93 1 36mm 3mm 3mm 65mm 10 bits
703D03.1 €0.00 36mm 3.1mm 3.1mm 65mm 10 bits
703D03.2 €14.17 36mm 3.2mm 3.2mm 65mm 10 bits
703D03.3 €14.51 36mm 3.3mm 3.3mm 65mm 10 bits
703D03.4 €14.61 39mm 3.4mm 3.4mm 70mm 10 bits
703D03.5 €14.51 1 39mm 3.5mm 3.5mm 70mm 10 bits
703D03.6 €15.01 39mm 3.6mm 3.6mm 70mm 10 bits
703D03.7 €15.48 39mm 3.7mm 3.7mm 70mm 10 bits
703D03.8 €15.92 43mm 3.8mm 3.8mm 75mm 10 bits
703D04 €16.12 1 43mm 4mm 4mm 75mm 10 bits
703D04.1 €16.66 43mm 4.1mm 4.1mm 75mm 10 bits
703D04.2 €16.86 1 43mm 4.2mm 4.2mm 75mm 10 bits
703D04.3 €17.30 47mm 4.3mm 4.3mm 80mm 10 bits
703D04.5 €17.37 1 47mm 4.5mm 4.5mm 80mm 10 bits
703D04.6 €18.14 47mm 4.6mm 4.6mm 80mm 10 bits
703D04.7 €18.88 47mm 4.7mm 4.7mm 80mm 10 bits
703D04.8 €19.08 52mm 4.8mm 4.8mm 86mm 10 bits
703D04.9 €19.65 52mm 4.9mm 4.9mm 86mm 10 bits
703D05 €19.99 1 52mm 5mm 5mm 86mm 10 bits
703D05.1 €21.16 52mm 5.1mm 5.1mm 86mm 10 bits
703D05.2 €22.00 52mm 5.2mm 5.2mm 86mm 10 bits
703D05.3 €22.40 52mm 5.3mm 5.3mm 86mm 10 bits
703D05.5 €22.47 1 57mm 5.5mm 5.5mm 93mm 10 bits
703D05.8 €23.38 57mm 5.8mm 5.8mm 93mm 10 bits
703D06 €23.92 1 57mm 6mm 6mm 93mm 10 bits
703D06.2 €26.00 63mm 6.2mm 6.2mm 101mm 10 bits
703D06.5 €27.11 1 63mm 6.5mm 6.5mm 101mm 10 bits
703D06.8 €32.65 1 69mm 6.8mm 6.8mm 109mm 10 bits
703D07 €33.89 1 69mm 7mm 7mm 109mm 10 bits
703D07.3 €35.20 69mm 7.3mm 7.3mm 109mm 10 bits
703D07.4 €35.91 69mm 7.4mm 7.4mm 109mm 10 bits
703D07.5 €36.24 69mm 7.5mm 7.5mm 109mm 10 bits
703D08 €43.57 1 75mm 8mm 8mm 117mm 10 bits
703D08.5 €46.15 75mm 8.5mm 8.5mm 117mm 10 bits
703D09 €53.41 1 81mm 9mm 9mm 125mm 10 bits
703D09.5 €56.50 81mm 9.5mm 9.5mm 125mm 10 bits
703D10 €65.03 1 87mm Ø10mm 10mm 133mm 10 bits
703D10.2 €0.00 87mm 10.2mm 10.2mm 133mm 5 bits
703D10.5 €38.53 87mm 10.5mm 10.5mm 133mm 5 bits
703D11 €39.70 1 94mm 11mm 11mm 142mm 5 bits
703D11.5 €45.24 94mm 11.5mm 11.5mm 142mm 5 bits
703D12 €47.86 1 101mm Ø12mm 12mm 152mm 5 bits
703D12.5 €54.21 101mm 12.5mm 12.5mm 152mm 5 bits
703D13 €59.42 1 101mm Ø13mm 13mm 151mm 5 bits
703D14 €28.92 108mm 14mm 14mm 160mm 2 bits
703D15 €33.76 114mm 15mm 15mm 169mm 2 bits
703D15.5 €0.00 120mm 15.5mm 15.5mm 178mm 2 bits
703D16 €38.93 120mm Ø16mm 16mm 178mm 2 bits

Product reviews

Based on 0 reviews
0.0
Overall
5★ 0
4★ 0
3★ 0
2★ 0
1★ 0

Be the first to review “Mũi khoan inox HSS G3 size Ø1-16mm DIAGER 703 phủ TiAlN 3 lớp, đựng trong hộp nhựa”

🎁 Write a review to earn 20 reward points — photo +10, video +15.
Accumulate reward points to redeem unique gifts from Minh Khang Vinatools. Log in
Please log in to submit a review.
Recently viewed
No items yet